quang cảnh

  1. spectacle
    • Quang cảnh thiên nhiên
      le spectacle de la nature

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "quang cảnh"

quang cảnh
Quang cảnh phiên chợ tết thật đông vui nhộn nhịp.